Cộng đồng người Hoa tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Chợ Lớn (trải dài trên các địa bàn Quận 5, Quận 6, Quận 11 và Quận 10 tại Thành phố Hồ Chí Minh), sở hữu một bề dày văn hóa vô cùng phong phú và độc đáo. Trong vô số các nét sinh hoạt cộng đồng, phong tục cưới hỏi của người Hoa luôn nổi bật bởi sự trang trọng, chỉn chu trong từng chi tiết và tinh thần tôn vinh các giá trị gia đình truyền thống.
Dù đã qua nhiều thế hệ giao thoa với văn hóa bản địa, các gia đình người Hoa (gồm các nhóm cộng đồng Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hạc Gia/Khách Gia và Hải Nam) vẫn giữ gìn được những quy chuẩn cưới hỏi giàu ý nghĩa nhân văn và phong thủy tốt lành. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng các nghi thức đám cưới người Hoa không chỉ giúp các cặp đôi chuẩn bị chu đáo cho ngày trọng đại mà còn thể hiện lòng tôn kính sâu sắc đối với cội nguồn và hai bên gia đình.
1. Bản Chất Và Ý Nghĩa Cốt Lõi Trong Đám Cưới Người Hoa
Hôn nhân trong quan niệm cổ truyền của người Hoa không đơn thuần là sự kết hợp giữa hai cá nhân, mà là sự giao hảo, kết duyên bền chặt giữa hai dòng họ. Mọi nghi lễ từ dạm hỏi, đính hôn cho đến ngày rước dâu đều xoay quanh các giá trị cốt lõi: đạo hiếu với cha mẹ, sự thủy chung vợ chồng, mong ước gia đạo hưng thịnh và con cháu đông đúc.
ba yếu tố văn hóa đặc trưng luôn hiện diện xuyên suốt trong đám cưới người Hoa bao gồm:
Sắc đỏ may mắn (Hỷ sắc): Màu đỏ biểu tượng cho sinh khí, niềm vui, sự may mắn và khả năng xua đuổi những điều không lành. Từ phông nền gia tiên, thiệp cưới, trang phục cho đến các phong bao lì xì đều tràn ngập sắc đỏ rực rỡ.
Sự ưu ái các con số chẵn: Người Hoa đặc biệt chuộng các con số chẵn như 6 (Lộc), 8 (Phát), 10 (Trọn vẹn) và 12 (Hoàn hảo). Số lượng mâm quả, số món ăn trong tiệc cưới hay số tiền mừng đều được cân nhắc theo nguyên tắc này để cầu chúc có đôi có cặp.
Biểu tượng Rồng Phượng (Long Phụng) và chữ Song Hỷ: Rồng đại diện cho chú rể (Dương), Phượng đại diện cho cô dâu (Âm). Sự hòa hợp Long Phụng cùng chữ Song Hỷ (囍) dán khắp nơi mang thông điệp về sự viên mãn, hạnh phúc đôi lứa bền lâu.
2. Bảng So Sánh Chi Tiết Về Phong Tục Cưới Hỏi Người Hoa
Để giúp các cặp đôi và gia đình dễ hình dung những nét đặc trưng độc đáo, dưới đây là hai bảng so sánh chi tiết giữa cưới hỏi người Hoa với đám cưới người Việt, cũng như sự khác biệt giữa các nhóm cộng đồng người Hoa.
Bảng 1: So Sánh Đám Cưới Truyền Thống Người Hoa Và Người Việt
| Tiêu chí so sánh | Đám Cưới Truyền Thống Người Hoa | Đám Cưới Truyền Thống Người Việt |
| Ý nghĩa cốt lõi | Kết duyên hai dòng họ, đề cao gia phong, tài lộc, sự may mắn và nối dỗi tông đường. | Giao hảo hai nhà, báo cáo tổ tiên, cầu chúc hạnh phúc lứa đôi bình an. |
| Số lượng mâm quả / tráp | Chọn số chẵn (6, 8, 10, 12 tráp/mâm) tượng trưng cho việc có đôi có cặp. | Miền Bắc chọn số lẻ (3, 5, 7, 9 tráp); Miền Nam chọn số chẵn (6, 8 mâm). |
| Sính lễ đặc trưng | Áo Khỏa, lợn quay nguyên con, nến sáp Rồng Phụng, bánh cưới người Hoa, 4 món hải vị, tiền hồng bao. | Trầu cau, trà rượu, bánh phu thê, bánh cốm, xôi gấc gà luộc, tráp trái cây. |
| Nghi thức tiền lễ cưới | Tục an sàng (trải ga giường tân hôn) và tục chải đầu chúc phúc (4 lần chải). | Dọn dẹp nhà cửa, dựng cổng rạp, thắp hương xin phép tổ tiên tại tư gia. |
| Trang phục cưới truyền thống | Áo Khỏa (áo xường xám thêu chỉ vàng/bạc hình rồng phụng trên nền vải đỏ). | Áo dài truyền thống (chất liệu lụa, gấm thêu phượng rồng hoặc hoa văn cổ truyền). |
| Thử thách ngày rước dâu | Nghi thức Chuangmen (chặn cửa xin dâu) với chuỗi thử thách rộn rã cho chú rể và phù rể. | Lễ xin dâu ngắn gọn, đại diện nhà trai mang khay trầu rượu vào thưa chuyện trước. |
| Nghi thức thiêng liêng nhất | Lễ Kính trà (Dâng trà đạo cho cha mẹ, ông bà và các bậc bề trên theo thứ bậc). | Lễ dâng trà gia tiên và nghi thức trao vàng cưới trước bàn thờ tổ tiên. |
| Tiền mừng cưới (Tiền Hỷ) | Bắt buộc đựng trong phong bao lì xì đỏ (Hồng bao) có in chữ Song Hỷ hoặc câu chúc. | Mừng qua phong bì cưới truyền thống hoặc mừng chuyển khoản hiện đại. |
| Thực đơn tiệc cưới nhà hàng | Chuộng 8 hoặc 10 món ăn mang ý nghĩa phát tài, trọn vẹn; có nghi thức hô Yam Seng chúc mừng. | Thường từ 5 đến 7 món ăn gồm khai vị, món chính và tráng miệng theo khẩu vị vùng miền. |
| Biểu tượng trang trí | Chữ Song Hỷ đỏ (囍), đèn lồng đỏ, nến Rồng Phụng. | Chữ Hỷ, hoa tươi, câu đối đỏ hoặc cổng hoa tươi theo xu hướng hiện đại. |
Bảng 2: So Sánh Đặc Điểm Cưới Hỏi Giữa Các Nhóm Cộng Đồng Người Hoa
| Nhóm cộng đồng | Mâm sính lễ nổi bật | Bánh cưới truyền thống | Nét đặc trưng trong lễ cưới |
| Người Quảng Đông | Heo quay nguyên con da giòn, bánh phong hôn, 4 món hải vị. | Bánh lạt Quảng Đông, bánh nướng nhân đậu xanh/mứt hạt sen. | Chú trọng nghi thức Chuangmen rộn rã và nghi thức Kính trà rất khắt khe về thứ bậc. |
| Người Triều Châu (Tiều) | Đường mỡ (kẹo đường mỡ heo), củ cải trắng, cặp ngõa đường. | Bánh cốm ngào đường (mẻ quẩy), bánh đậu xốp Triều Châu. | Coi trọng biểu tượng ngọt ngào, cô dâu thường mang theo quạt giấy và tung quạt khi xuất giá. |
| Người Phúc Kiến | Trà Ô Long thượng hạng, mía nguyên cây (đủ gốc rễ), lợn quay. | Bánh lạt Phúc Kiến, bánh khảo tháp màu hồng đỏ. | Sử dụng hai cây mía nguyên gốc rễ cột ở cổng nhà trai và nhà gái với ý nghĩa ngọt ngào từ gốc đến ngọn. |
| Người Hạc Gia (Khách Gia) | Gà luộc nguyên con, nấm đông cô, thịt heo muối, rượu nếp. | Bánh tổ, bánh ít trần nhân đậu ngọt, bánh nướng. | Đề cao tính giản dị, bền bỉ, cô dâu mang theo đồ trang sức bằng bạc và vàng do mẹ đẻ tặng. |
3. Các Giai Đoạn Nghi Lễ Trong Đám Cưới Người Hoa Chi Tiết Từ A-Z
Theo nếp cổ, quy trình đám cưới của người Hoa được xây dựng trên nền tảng “Lục Lễ” (6 nghi lễ chính). Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại tại Việt Nam, các gia đình đã tinh giản thành 4 bước chính gọn gàng hơn nhưng vẫn giữ trọn nét trang trọng vốn có.
[1. Tiền Hôn Nhân] [2. Quá Đại Lễ] [3. Tiền Ngày Cưới] [4. Ngày Chính Lễ]
• Lễ Thuyết Thân • Sính lễ 6/8/10 mâm • Tục An Sàng • Chuangmen (Chặn cửa)
• Xem ngày (睇日) • Tục Lại Quả • Tục Chải Đầu • Lễ Kính Trà Gia Tiên
• Tiệc Cưới & Yam Seng
3.1. Giai Đoạn Tiền Hôn Nhân: Lễ Thuyết Thân & Xem Ngày Lành
Lễ Thuyết Thân (說親): Tương đương với lễ dạm ngõ hay đám nói của người Việt. Nhà trai cử đại diện hoặc bà mai sang nhà gái trò chuyện, chính thức đặt vấn đề cho hai con tìm hiểu. Tại buổi gặp này, hai bên gia đình sẽ trao đổi thông tin cơ bản và bày tỏ sự đồng thuận.
Xem ngày lành tháng tốt (睇日): Đây là sự kết hợp của các lễ Vấn Danh, Nạp Cát và Thỉnh Kỳ trong cổ lệ. Hai gia đình trao đổi ngày tháng năm sinh (bát tự) của cô dâu chú rể để nhờ thầy chọn ngày đại lợi, giờ hoàng đạo cho lễ đính hôn và ngày rước dâu.
3.2. Lễ Qua Đại Lễ (Quá Đại Lễ – 訂婚 / Lễ Đính Hôn)
Quá Đại Lễ là nghi lễ chính thức khẳng định mối quan hệ hôn nhân giữa hai gia tộc. Vào ngày này, nhà trai mang sính lễ sang nhà gái.
Các mâm sính lễ đặc trưng của người Hoa bao gồm:
Cặp nến sáp Rồng Phụng: Cặp nến đỏ to chạm khắc hình Rồng Phượng tỉ mỉ, dùng để thắp trên bàn thờ gia tiên nhà gái.
Bánh cưới người Hoa: Bao gồm bánh lạt, bánh pía, bánh chả, bánh đậu xanh hoặc bánh ngũ sắc. Bánh cưới thể hiện sự ngọt ngào và được nhà gái đem chia cho họ hàng thân thích như một lời thông báo đại hỷ.
Bộ Hải Vị 4 món: Đại diện cho 4 phương trời, thường gồm tôm khô, mực khô, nấm đông cô và tóc tiên (tượng trưng cho sự gắn kết “tóc tơ vương vấn”).
Lợn quay (Heo quay nguyên con): Tượng trưng cho sự dồi dào, sung túc và sự tròn đầy của mối duyên lành.
Trà, rượu và phong bao sính lễ: Trà rượu dùng cúng tổ tiên, kết hợp cùng phong bao lì xì tiền mặt (tiền sính lễ/tiền hồng bao) nhà trai gửi tặng nhà gái.
Tục Lại Quả (Trả lễ): Sau khi nhận sính lễ, nhà gái sẽ chia lại một phần sính lễ (thường là một nửa bánh cưới, trà, và phần đuôi heo quay) gửi ngược lại cho nhà trai để thể hiện sự sẻ chia và lòng biết ơn.
3.3. Các Nghi Thức Độc Đáo Trước Ngày Rước Dâu
Tục An Sàng (Trải Ga Giường Tân Hôn)

Trước ngày cưới, phòng tân hôn sẽ được dọn dẹp sạch sẽ. Một người phụ nữ có cuộc sống hôn nhân êm ấm, con cái đông đủ, gia đạo hòa thuận (gọi là người “song toàn phước đức”) sẽ được mời đến thực hiện nghi thức trải ga giường mới màu đỏ. Trên giường, người ta rải thêm các loại hạt như hạt sen, táo đỏ, đậu peanuts, nhãn khô để cầu mong đôi trẻ sớm sinh con quý tử. Sau khi an sàng, trẻ em nhỏ tuổi, kháu khỉnh sẽ được cho vào nhảy đùa trên giường để mang lại sinh khí may mắn.
Tục Chải Đầu Chúc Phúc

Vào đêm trước ngày cưới, cô dâu và chú rể (mỗi người tại nhà mình) sẽ thực hiện lễ chải đầu. Người chải đầu cũng phải là người có phước đức vẹn toàn. Sau khi cô dâu tắm rửa sạch sẽ bằng nước lá bưởi và mặc bộ đồ lót màu đỏ hoàn toàn mới , người chải đầu sẽ cầm chiếc lược gỗ chải tóc 4 lần cùng 4 lời chúc kinh điển:
Lược thứ nhất: Chải tới đuôi, chúc vợ chồng trọn đời bên nhau (Nhất chải chải đáo vĩ).
Lược thứ hai: Chúc vợ chồng hòa hợp, răng long đầu bạc (Nhị chải bách niên hảo hợp).
Lược thứ ba: Chúc con cháu đầy đàn, gia đình hưng thịnh (Tam chải tử tốn mãn đường).
Lược thứ tư: Chúc đại cát đại lợi, trường thọ vinh hoa (Tứ chải vĩnh dục đồng tâm).
3.4. Trình Tự Ngày Rước Dâu (Nghênh Thân)
Thử Thách Chuangmen (Chặn Cửa Xin Dâu)

Sáng ngày cưới, khi chú rể cùng dàn phù rể đến nhà gái, các bạn phù dâu sẽ đứng chặn tại cửa nhà. Để bước vào trong đón cô dâu, chú rể phải vượt qua chuỗi thử thách vui nhộn do nhà gái đặt ra như trả lời câu hỏi kỷ niệm, ăn thực đơn đủ vị chua cay mặn ngọt, nhảy múa hoặc hát ca tỏ tình. Cuối cùng, chú rể phải chuẩn bị những phong bao lì xì đỏ (gọi là “phong bao mở cửa”) trao cho dàn phù dâu mới được bước vào phòng tìm và trao hoa cho cô dâu.
Nghi Thức Thắp Hương Tổ Tiên & Lễ Kính Trà
Sau khi chú rể gặp cô dâu, cặp đôi tiến ra bàn thờ gia tiên để thắp hương báo cáo. Tiếp đó là nghi thức thiêng liêng nhất: Lễ Kính Trà (Dâng Trà).
Cô dâu chú rể cùng quỳ hoặc đứng trang trọng, bưng khay trà dâng lên cha mẹ, ông bà và các bậc tiền bối theo thứ tự thứ bậc trong gia đình (ông bà -> cha mẹ -> các bác, chú, dì lớn tuổi).
Khi dâng trà, cặp đôi dùng hai tay nâng ly trà sứ nghi ngút khói, thưa gọi đúng danh xưng.
Sau khi uống trà, người lớn sẽ trao cho đôi trẻ các phong bao lì xì, trang sức vàng (dây chuyền, vòng tay, nhẫn) cùng những lời dặn dò chúc phúc sâu sắc.
Rước Dâu Về Nhà Trai
Khi về đến nhà trai, nghi thức dâng trà và thắp hương gia tiên được lặp lại tương tự để ra mắt cô dâu mới với tổ tiên và họ hàng nhà chồng.
3.5. Tiệc Cưới Người Hoa Tại Nhà Hàng
Tiệc cưới của người Hoa thường diễn ra hoành tráng vào buổi tối tại các trung tâm tiệc cưới lớn. Không gian tiệc lộng lẫy với gam màu đỏ – vàng kim chủ đạo.
Thực đơn tiệc cưới chuẩn người Hoa: Thực đơn thường gồm 8 hoặc 10 món ăn (người Hoa kiêng số 9 trong mâm tiệc vì tránh từ “cửu” trùng âm với từ khác, đồng thời chuộng số 8 – Phát và 10 – Trọn vẹn):
Khai vị (4-5 món): Súp vi cá, bóng cá hải sản, heo quay da giòn, chả giò tôm.
Món chính: Vịt quay Bắc Kinh, gà hấp muối/gà luộc, cá hấp Hồng Kông nguyên con, cơm chiên Dương Châu hoặc mì E-fu.
Món tráng miệng: Chè mứt hạt sen củ năng, chè trôi nước đường mật.
Nghi thức Yam Seng (Yum Sing – 飲勝):
Trong suốt buổi tiệc, cô dâu chú rể cùng hai bên gia đình sẽ đi từng bàn tiệc để nâng ly cùng khách mời. Khoảnh khắc sôi động nhất là khi toàn bộ sảnh tiệc cùng hô to tiếng “Yam Seng” kéo dài để gửi lời chúc may mắn, sức khỏe và tài lộc đến đôi vợ chồng trẻ.
4. Những Lưu Ý Và Điều Kiêng Kỵ Quan Trọng Trong Cưới Hỏi Người Hoa
Để ngày đại hỷ diễn ra trọn vẹn và mang lại nhiều may mắn, các gia đình cần chú ý những nguyên tắc văn hóa sau:
Tránh các màu sắc u buồn: Tuyệt đối không dùng các gam màu đen, trắng, xám hay xanh đậm trong trang trí gia tiên, phông nền hay trang phục của người thân dự lễ. Gam màu đỏ, hồng, vàng kim luôn là ưu tiên hàng đầu.
Cẩn trọng với đồ sứ và thủy tinh: Trong suốt quá trình làm lễ kính trà, người thực hiện cần thao tác cẩn trọng, tránh làm rơi vỡ ly tách hay chén dĩa vì đổ vỡ trong ngày cưới bị coi là điềm không may.
Quy tắc trao và nhận hồng bao: Khi trao lì xì hoặc nhận tiền mừng, cả người tặng và người nhận đều phải dùng cả hai tay để thể hiện sự tôn trọng. Tuyệt đối không mở phong bao lì xì ngay trước mặt người trao.
Kiêng kỵ về khách mời: Người đang trong thời gian xả tang (dưới 1 năm) nên chủ động không tham dự đám cưới người Hoa để tránh mang lại năng lượng tiêu cực cho ngày vui của cặp đôi.
Lựa chọn người an sàng và chải đầu: Phải chọn những người phụ nữ còn đủ cả chồng lẫn con, gia đình hòa thuận, không chọn những người đã ly hôn hoặc góa phụ để thực hiện các tục lệ này.

5. Lưu Giữ Trọn Vẹn Khoảnh Khắc Cưới Hỏi Cùng Phóng Sự Cưới Just Marry
Đám cưới người Hoa chứa đựng vô vàn nghi lễ tỉ mỉ, từ cái cúi đầu kính cẩn khi dâng ly trà nóng cho cha mẹ, nụ cười rạng rỡ của cô dâu trong bộ Áo Khỏa đỏ thêu chỉ vàng, cho đến không khí rộn rã đầy tiếng cười của thử thách chặn cửa. Tất cả những khoảnh khắc ấy đều là tài sản tinh thần vô giá của mỗi gia đình.
Thấu hiểu sâu sắc tầng sâu văn hóa Chợ Lớn cùng sự tinh tế trong từng nghi lễ cưới truyền thống, đội ngũ quay chụp phóng sự cưới Just Marry mang đến góc nhìn nghệ thuật chân thực và giàu cảm xúc. Với phong cách ghi hình tự nhiên, không gượng gạo, Just Marry âm thầm ghi lại trọn vẹn từng cử chỉ hiếu thảo, từng ánh mắt trìu ái và không khí ấm áp của ngày trọng đại. Lựa chọn Just Marry chính là cách bạn đóng gói những ký ức thiêng liêng thành một thước phim tư liệu gia đình vượt thời gian, để nhiều năm sau nhìn lại, cảm xúc ngày chung đôi vẫn vẹn nguyên như phút ban đầu.
6. Giải Đáp 10 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Đám Cưới Người Hoa
1. Vàng cưới nhà trai trao cho cô dâu trong đám cưới người Hoa gồm những gì và mang ý nghĩa ra sao?
Trong lễ cưới người Hoa, bộ vàng cưới (gọi là “Tứ Kim”) thường do mẹ chồng trao cho cô dâu trong lễ dâng trà. Bộ vàng này thường gồm 4 món: dây chuyền vàng, vòng tay/lắc tay, bông tai và nhẫn vàng. Tứ Kim không chỉ là của cải làm vốn cho cặp đôi khởi đầu cuộc sống mới mà còn tượng trưng cho sự đón nhận chính thức của gia đình nhà chồng đối với nàng dâu mới.
2. Trong nghi thức kính trà của người Hoa, loại trà nào thường được sử dụng và tại sao?
Trà dùng trong lễ kính trà thường là trà Oolong, trà Thiết Quan Âm hoặc trà đỏ truyền thống. Đặc biệt, trong ấm trà luôn được nấu kèm thêm hạt sen nguyên hạt và táo đỏ khô. Táo đỏ tượng trưng cho sự may mắn, ngọt ngào, còn hạt sen tượng trưng cho lời chúc sớm sinh con quý tử (“liên sinh quý tử”).
3. Trẻ em đóng vai trò gì trong các nghi lễ cưới hỏi của người Hoa?
Trẻ em (đặc biệt là các bé trai khỏe mạnh, kháu khỉnh) xuất hiện trong nhiều nghi thức như: nhún nhảy trên giường tân hôn sau tục an sàng, đi trước đoàn rước dâu hoặc bưng khay quà. Người Hoa tin rằng sự ngây thơ và sinh khí tươi trẻ của bé trai sẽ mang lại may mắn, giúp vợ chồng mới cưới sớm có con cháu đề huề.
4. Nếu cô dâu người Việt lấy chú rể người Hoa thì nên tổ chức các nghi lễ như thế nào cho hài hòa?
Hai gia đình nên họp mặt trước trong Lễ Thuyết Thân để thống nhất quy trình. Thông thường, gia đình sẽ kết hợp linh hoạt: buổi sáng làm lễ gia tiên và kính trà theo đúng nghi thức người Hoa tại nhà trai, còn tại nhà gái có thể thực hiện nghi thức trao trầu cau theo phong tục người Việt. Trang phục cô dâu có thể mặc Áo Khỏa lúc dâng trà nhà trai và mặc Áo dài truyền thống khi thắp hương gia tiên nhà gái.
5. Tại sao trong lễ cưới người Hoa lại chuộng lợn quay nguyên con hơn là các loại thịt khác?
Lợn quay (heo quay) có lớp da màu đỏ cam hồng rạng rỡ, tượng trưng cho sự may mắn, hồng phát và thịnh vượng. Ngoài ra, heo quay nguyên con mang sang nhà gái còn là biểu tượng thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với sự danh giá và trong trắng của người dâu mới.
6. Khách mời người Việt khi đi đám cưới người Hoa cần lưu ý gì về trang phục và phong bì mừng?
Khách mời nên ưu tiên mặc trang phục có màu sắc tươi sáng như đỏ, hồng, vàng, cam hoặc các tông màu pastel dịu nhẹ; tránh mặc nguyên cây đồ đen hoặc trắng. Về tiền mừng cưới, nên bỏ tiền vào phong bao lì xì màu đỏ (có in chữ Hỷ) thay vì dùng phong bì thư trắng thông thường, và nên chọn số tiền mừng có đuôi số chẵn.
7. Cặp đôi có thể giản lược nghi thức Chuangmen (chặn cửa) nếu thời gian làm lễ quá gấp không?
Hoàn toàn có thể. Thử thách Chuangmen vốn là phong tục tạo không khí vui vẻ, kết nối giữa hai bên phù dâu phù rể. Nếu thời gian rước dâu gấp gáp để kịp giờ hoàng đạo, nhà gái có thể rút ngắn còn 1-2 thử thách nhẹ nhàng hoặc chuyển thẳng sang phần trao lì xì mở cửa để đảm bảo đúng tiến độ làm lễ.
8. Bộ Áo Khỏa của cô dâu người Hoa sau đám cưới thường được lưu giữ hay xử lý như thế nào?
Áo Khỏa cưới là kỷ vật thiêng liêng. Sau ngày cưới, cô dâu thường giặt khô sạch sẽ, gấp gọn và bảo quản cẩn thận trong tủ đồ gia đình như một món đồ kỷ niệm hạnh phúc. Một số gia đình còn lưu giữ Áo Khỏa truyền thống để truyền lại cho con gái hoặc con dâu trong tương lai.
9. Lễ Lại Mặt (Hồi Môn) của người Hoa diễn ra vào thời điểm nào và cần chuẩn bị những gì?
Lễ Lại Mặt (thường diễn ra sau ngày cưới từ 1 đến 3 ngày), cô dâu mới sẽ cùng chú rể trở về thăm cha mẹ đẻ. Chú rể sẽ chuẩn bị lễ vật gồm một con gà trống, rượu và trái cây sang cúng gia tiên nhà gái và dùng bữa cơm ấm cúng cùng gia đình vợ để thể hiện sự gắn kết bền chặt.
10. Vì sao người Hoa thường tránh dán chữ Hỷ đơn mà bắt buộc phải dán chữ Song Hỷ?
Chữ Song Hỷ (囍) được tạo thành từ hai chữ Hỷ (喜) đứng cạnh nhau. Người Hoa quan niệm chữ Hỷ đơn chỉ đại diện cho niềm vui cá nhân, còn chữ Song Hỷ biểu thị cho niềm vui nhân đôi: niềm vui của hai người, hai gia đình và hai dòng họ khi về chung một nhà. Dán chữ Song Hỷ mang ý nghĩa cầu chúc cho hạnh phúc luôn đơm hoa kết trái và nhân lên gấp bội.

Tony Vinh là chuyên gia quay phóng sự cưới, chụp phóng sự cưới chuyên nghiệp với hơn 20 năm kinh nghiệm.

